Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
islamic green
01
xanh Hồi giáo, xanh liên quan đến Hồi giáo
having a shade of green that is often associated with the Islamic religion and culture
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most Islamic green
so sánh hơn
more Islamic green
có thể phân cấp
Các ví dụ
The calligraphy on the Quran was highlighted with Islamic green ink.
Nét chữ trên Quran được tô đậm bằng mực xanh Hồi giáo.



























