Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pine cone brown
01
nâu hình nón thông, màu nâu quả thông
having a warm, earthy brown color that resembles the rich tones of a pine cone
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most pine cone brown
so sánh hơn
more pine cone brown
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her scarf had a lovely pine cone brown pattern, inspired by nature.
Chiếc khăn của cô ấy có hoa văn màu nâu hình nón thông đẹp mắt, lấy cảm hứng từ thiên nhiên.



























