pine cone brown
pine
paɪn
pain
cone
koʊn
kown
brown
braʊn
brawn
British pronunciation
/pˈaɪn kˈəʊn bɹˈaʊn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pine cone brown"trong tiếng Anh

pine cone brown
01

nâu hình nón thông, màu nâu quả thông

having a warm, earthy brown color that resembles the rich tones of a pine cone
example
Các ví dụ
The hiking trail was surrounded by trees, their trunks displaying a pine cone brown bark.
Con đường mòn đi bộ đường dài được bao quanh bởi cây cối, thân cây của chúng hiển thị vỏ cây màu nâu hình nón thông.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store