wood brown
Pronunciation
/wˈʊd bɹˈaʊn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wood brown"trong tiếng Anh

wood brown
01

nâu gỗ, màu gỗ

having a rich, warm brown color that resembles the natural color of wood
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most wood brown
so sánh hơn
more wood brown
có thể phân cấp
Các ví dụ
The vintage car had a classic exterior in a deep wood brown shade.
Chiếc xe cổ có ngoại thất cổ điển với màu nâu gỗ đậm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng