Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wood brown
01
nâu gỗ, màu gỗ
having a rich, warm brown color that resembles the natural color of wood
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most wood brown
so sánh hơn
more wood brown
có thể phân cấp
Các ví dụ
The vintage car had a classic exterior in a deep wood brown shade.
Chiếc xe cổ có ngoại thất cổ điển với màu nâu gỗ đậm.



























