earth yellow
earth
ˈɜ:θ
ēth
ye
ye
llow
ləʊ
lew

Định nghĩa và ý nghĩa của "earth yellow"trong tiếng Anh

earth yellow
01

vàng đất, vàng màu đất

displaying a warm, rich yellow color that resembles the color of natural earth 
earth yellow definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most earth yellow
so sánh hơn
more earth yellow
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her dress had a lovely earth yellow hue, perfect for a summer day. 

Chiếc váy của cô ấy có màu vàng đất tuyệt đẹp, hoàn hảo cho một ngày hè.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng