earth yellow
Pronunciation
/ˈɜːθ jˈɛloʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "earth yellow"trong tiếng Anh

earth yellow
01

vàng đất, vàng màu đất

displaying a warm, rich yellow color that resembles the color of natural earth
earth yellow definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most earth yellow
so sánh hơn
more earth yellow
có thể phân cấp
Các ví dụ
The vintage car had a classic exterior in a muted earth yellow shade.
Chiếc xe cổ có ngoại thất cổ điển với màu vàng đất trầm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng