tartufo
tar
tɑ:
taa
tu
ˈtu:
too
fo
fəʊ
few

Định nghĩa và ý nghĩa của "tartufo"trong tiếng Anh

Tartufo
01

tartufo, món tráng miệng đông lạnh Ý hình vòm

an Italian frozen dessert made by layering gelato and sorbet in a ball or dome shape, often with a chocolate or nut coating and a filling of fudge, fruit, or nuts 
tartufo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tartufos
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng