caput mortuum
Pronunciation
/kˈæpʊt mˈɔːɹtjuːəm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "caput mortuum"trong tiếng Anh

caput mortuum
01

một màu nâu-tím đậm và phong phú, một sắc thái caput mortuum

of a deep, rich brownish-purple color that is often used in art and design
caput mortuum definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most caput mortuum
so sánh hơn
more caput mortuum
có thể phân cấp
Các ví dụ
The kitchen walls were painted in a comforting caput mortuum color.
Những bức tường nhà bếp được sơn màu caput mortuum ấm áp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng