Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
caput mortuum
01
một màu nâu-tím đậm và phong phú, một sắc thái caput mortuum
of a deep, rich brownish-purple color that is often used in art and design
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most caput mortuum
so sánh hơn
more caput mortuum
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her leather jacket had a unique caput mortuum tint.
Áo khoác da của cô ấy có một màu caput mortuum độc đáo.



























