Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gainesboro
01
Gainesboro, có màu xám nhạt với một chút tím
having a pale gray color with a hint of violet, named after the city of Gainesboro in Tennessee, USA
Các ví dụ
The vintage car was restored to its original Gainesboro finish.
Chiếc xe cổ đã được phục hồi về lớp hoàn thiện ban đầu Gainesboro.



























