Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bootlegger
01
người buôn lậu rượu, người sản xuất rượu bất hợp pháp
a person who makes, sells, or transports illegal alcohol
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bootleggers
Các ví dụ
Authorities arrested the bootlegger for producing illegal liquor.
Chính quyền đã bắt giữ người buôn lậu rượu vì sản xuất rượu bất hợp pháp.
Cây Từ Vựng
bootlegger
bootleg



























