Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
magic mint
01
bạc hà ma thuật, xanh bạc hà pastel
of a pale, pastel green color that resembles the shade of mint-flavored candies or desserts
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most magic mint
so sánh hơn
more magic mint
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her summer dress had delicate accents in a lovely magic mint hue.
Chiếc váy mùa hè của cô có những điểm nhấn tinh tế trong màu bạc hà ma thuật đáng yêu.



























