Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
caribbean current
01
dòng Caribe, sắc thái Caribe
having a color that is reminiscent of the clear, turquoise waters of the Caribbean Sea
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most Caribbean current
so sánh hơn
more Caribbean current
có thể phân cấp
Các ví dụ
The beach umbrella provided shade in a refreshing Caribbean current color by the shore.
Chiếc ô che nắng đã tạo bóng mát với màu sắc tươi mát Caribbean current bên bờ biển.



























