pine green
Pronunciation
/pˈaɪn ɡɹˈiːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pine green"trong tiếng Anh

pine green
01

xanh thông, xanh lá cây thông

having a dark, cool shade of green resembling the color of pine trees
pine green definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most pine green
so sánh hơn
more pine green
có thể phân cấp
Các ví dụ
The front door of the cabin was painted in a classic pine green shade.
Cửa trước của cabin được sơn màu xanh thông cổ điển.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng