Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pine green
01
xanh thông, xanh lá cây thông
having a dark, cool shade of green resembling the color of pine trees
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most pine green
so sánh hơn
more pine green
có thể phân cấp
Các ví dụ
The front door of the cabin was painted in a classic pine green shade.
Cửa trước của cabin được sơn màu xanh thông cổ điển.



























