sheet cake
sheet
ʃi:t
shit
cake
keɪk
keik

Định nghĩa và ý nghĩa của "sheet cake"trong tiếng Anh

Sheet cake
01

bánh tờ, bánh hình chữ nhật

a large rectangular cake that is typically baked in a shallow, flat pan 
sheet cake definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sheet cakes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng