butter cake
Pronunciation
/bʌɾɚ keɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "butter cake"trong tiếng Anh

Butter cake
01

bánh bơ, bánh ngọt làm từ bơ

a type of cake that is made with a high proportion of butter, resulting in a rich, tender crumb and a delicate buttery flavor
butter cake definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
butter cakes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng