yeast bread
yeast
ji:st
yist
bread
brɛd
bred
/jiːst bɹɛd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "yeast bread"trong tiếng Anh

Yeast bread
01

bánh mì men, bánh mì nở

a type of bread made using yeast as a leavening agent
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
yeast breads
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng