gemelli
gem
ˈʤɛm
jem
e
ɛ
e
lli
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "gemelli"trong tiếng Anh

Gemelli
01

mì gemelli, gemelli

twisted pasta resembling double helix, used in Italian cuisine for various dishes 
gemelli definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
gemelli
Các ví dụ
Gemelli brings a touch of whimsy and deliciousness to any pasta dish. 

Gemelli mang đến một chút tinh nghịch và ngon miệng cho bất kỳ món mì ống nào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng