bavette
ba
vette
ˈvɛt
vet

Định nghĩa và ý nghĩa của "bavette"trong tiếng Anh

Bavette
01

bavette

a type of pasta that originated in Italy and is similar to linguine or fettuccine 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bavettes
Các ví dụ
Eating a bowl of classic bavette pasta with rich Bolognese sauce made my day. 

Ăn một bát mì bavette cổ điển với sốt Bolognese đậm đà đã làm nên ngày của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng