Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
alice blue
01
xanh Alice, xanh nhạt gợi lên sự bình yên
having a pale tint of blue that evokes a sense of calmness and serenity with its soft, sky-like hue
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
chỉ tính chất
so sánh nhất
most Alice blue
so sánh hơn
more Alice blue
có thể phân cấp
Các ví dụ
The tech website had a modern Alice blue gradient.
Trang web công nghệ có một gradient hiện đại màu xanh Alice.



























