neon blue
Pronunciation
/nˈiːɑːn blˈuː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "neon blue"trong tiếng Anh

neon blue
01

xanh neon, xanh huỳnh quang

having a bright, vibrant shade of blue that resembles the luminous glow of neon lights
neon blue definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most neon blue
so sánh hơn
more neon blue
có thể phân cấp
Các ví dụ
The tech company 's logo featured a modern design with bold, neon blue lettering.
Logo của công ty công nghệ có thiết kế hiện đại với chữ xanh neon đậm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng