Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
neon blue
01
xanh neon, xanh huỳnh quang
having a bright, vibrant shade of blue that resembles the luminous glow of neon lights
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most neon blue
so sánh hơn
more neon blue
có thể phân cấp
Các ví dụ
The tech company 's logo featured a modern design with bold, neon blue lettering.
Logo của công ty công nghệ có thiết kế hiện đại với chữ xanh neon đậm.



























