Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Yeast extract
01
chiết xuất men, cô đặc men
a concentrated savory ingredient made from yeast cells, used to add rich umami flavor to foods like soups, sauces, and spreads
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
yeast extracts
Các ví dụ
She told me that yeast extract is a fantastic seasoning substitute for reducing sodium in my meals.
Cô ấy nói với tôi rằng chiết xuất men là một chất thay thế gia vị tuyệt vời để giảm natri trong bữa ăn của tôi.



























