Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Concorde pear
01
lê Concorde, lê loại Concorde
a sweet, smooth-textured pear with a long neck and greenish-yellow skin
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
Concorde pears
Các ví dụ
Jill is really happy that Concorde pears are in season now.
Jill rất vui vì bây giờ là mùa của lê Concorde.



























