concorde pear
con
ˈkɒn
kon
corde
kɔ:d
kawd
pear
peə
pe

Định nghĩa và ý nghĩa của "Concorde pear"trong tiếng Anh

Concorde pear
01

lê Concorde, lê loại Concorde

a sweet, smooth-textured pear with a long neck and greenish-yellow skin 
Concorde pear definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
Concorde pears
Các ví dụ
Jill is really happy that Concorde pears are in season now. 

Jill rất vui vì bây giờ là mùa của lê Concorde.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng