meat extract
meat
ˈmi:t
mit
ext
ɛkst
ekst
ract
rækt
rākt
British pronunciation
/miːt ˈɛkstɹakt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "meat extract"trong tiếng Anh

Meat extract
01

chiết xuất thịt, cô đặc thịt

a concentrated liquid or paste made from boiling or simmering meat to extract its flavor and nutrients
example
Các ví dụ
Our chef uses a combination of herbs, spices, and a hint of meat extract to give it that exceptional flavor.
Đầu bếp của chúng tôi sử dụng sự kết hợp của các loại thảo mộc, gia vị và một chút chiết xuất thịt để tạo ra hương vị đặc biệt đó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store