Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
multi use knife
/mʌltaɪ juːs naɪf/
multi-use knife
Multi use knife
01
dao đa năng, dao nhiều chức năng
*** a hand tool that combines several individual functions in a single unit
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
multi use knives



























