Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Multi use knife
01
dao đa năng, dao nhiều chức năng
* a hand tool that combines several individual functions in a single unit
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
multi use knives
LanGeek



























