Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
multi-ethnic
01
đa sắc tộc, nhiều dân tộc
involving or including several different ethnic groups
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The festival showcased multi-ethnic music and dance.
Lễ hội đã trưng bày âm nhạc và múa đa sắc tộc.



























