Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Scuba tank
01
bình dưỡng khí, bình khí lặn
*** a gas cylinder used to store and transport high pressure gas used in diving operations
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
scuba tanks



























