Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
next-day
01
ngày hôm sau, cho ngày hôm sau
planned to occur or be completed the day after an action or order
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
We scheduled a next-day appointment with the doctor.
Chúng tôi đã lên lịch hẹn ngày hôm sau với bác sĩ.



























