renal medulla
Pronunciation
/ɹˈiːnəl mˈɛdʌlə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "renal medulla"trong tiếng Anh

Renal medulla
01

tủy thận, chất tủy của thận

the inner part of the kidney that produces urine and regulates water and electrolyte balance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
renal medullas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng