Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Security check
01
kiểm tra an ninh, kiểm tra bảo mật
an examination of a person or thing to ensure safety and prevent harm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
security checks
Các ví dụ
She placed her bag on the conveyor belt during the security check.
Cô ấy đặt túi của mình lên băng chuyền trong quá trình kiểm tra an ninh.



























