Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Glue stick
01
keo dính dạng thỏi, thanh keo dán
*** solid and hard adhesives in twist or push-up tubes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
glue sticks
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
keo dính dạng thỏi, thanh keo dán