Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Glue stick
01
keo dính dạng thỏi, thanh keo dán
* solid and hard adhesives in twist or push-up tubes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
glue sticks
LanGeek



























