bikeway
bike
ˈbaɪk
baik
way
weɪ
vei
/bˈa‌ɪkwe‌ɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bikeway"trong tiếng Anh

Bikeway
01

làn đường dành cho xe đạp, đường dành cho xe đạp

a path or route specifically designed for the use of bicycles
bikeway definition and meaning
Các ví dụ
The bikeway was crowded with riders during the weekend.
Đường dành cho xe đạp đông đúc người đi vào cuối tuần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng