nasal ala
na
ˈneɪ
nei
sal
zəl
zēl
a
a
a
la
/nˈeɪzəl ɐlˈa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nasal ala"trong tiếng Anh

Nasal ala
01

cánh mũi, phần thịt bên ngoài của lỗ mũi

the outer, fleshy part of the nostril that helps regulate airflow and contributes to the shape of the nose
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nasal alae
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng