tank truck
tank
tænk
tānk
truck
trʌk
trak

Định nghĩa và ý nghĩa của "tank truck"trong tiếng Anh

Tank truck
01

xe bồn, xe tải chở bồn

a large truck with a tank-shaped container for carrying liquids or gases 
tank truck definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tank trucks
Các ví dụ
The tank truck delivered fuel to the gas station. 

Xe bồn đã giao nhiên liệu đến trạm xăng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng