Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Radio clock
01
đồng hồ radio, đồng hồ báo thức radio
a clock that automatically adjusts its time by receiving signals from a radio station, keeping it accurate without needing to be manually adjusted
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
radio clocks
Các ví dụ
The radio clock updates itself daily to ensure it stays on time.
Đồng hồ radio tự cập nhật hàng ngày để đảm bảo nó luôn đúng giờ.



























