Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bottle warmer
01
máy hâm bình sữa, bình hâm nóng sữa
a device used to quickly and safely heat baby bottles to a desired temperature for feeding
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
bottle warmers



























