sippy cup
si
si
ppy
pi
pi
cup
kʌp
kap
/sɪpi kʌp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sippy cup"trong tiếng Anh

Sippy cup
01

cốc chống đổ, cốc có vòi

a spill-proof drinking cup with a lid and spout or straw, designed for young children transitioning from a bottle to a regular cup
sippy cup definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sippy cups
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng