maxi pad
max
ˈmæk
māk
i
si
si
pad
pæd
pād

Định nghĩa và ý nghĩa của "maxi pad"trong tiếng Anh

Maxi pad
01

băng vệ sinh maxi, miếng lót dài

a longer, more absorbent menstrual pad for managing heavy flow or overnight use 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
maxi pads
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng