Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cloth menstrual pad
/klɔθ mɛnstɹuːəl pæd/
Cloth menstrual pad
01
băng vải kinh nguyệt tái sử dụng, miếng lót kinh nguyệt bằng vải thân thiện với môi trường
a reusable fabric pad for managing menstrual flow as an eco-friendly alternative to disposable pads or tampons
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cloth menstrual pads



























