Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hard bristle toothbrush
/hɑːɹd bɹɪsəl tuːθbɹʌʃ/
Hard bristle toothbrush
01
bàn chải đánh răng lông cứng, bàn chải răng có lông cứng
a type of toothbrush with hard bristles for vigorous brushing, not recommended for sensitive teeth or gums
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hard bristle toothbrushes



























