Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Photorejuvenation
01
trẻ hóa bằng ánh sáng, trẻ hóa da bằng quang học
a cosmetic treatment that uses light-based technologies to improve the skin's appearance by reducing signs of aging, sun damage, and skin irregularities
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
photorejuvenations



























