Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cushioned brush
01
bàn chải có đệm mềm, bàn chải tóc với đế mềm dẻo
a hairbrush with a soft, flexible cushioned base for gentle detangling, reduced breakage, and scalp massage
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bàn chải có đệm mềm, bàn chải tóc với đế mềm dẻo