cushioned brush
Pronunciation
/kʊʃənd bɹʌʃ/
cushion brush

Định nghĩa và ý nghĩa của "cushioned brush"trong tiếng Anh

Cushioned brush
01

bàn chải có đệm mềm, bàn chải tóc với đế mềm dẻo

a hairbrush with a soft, flexible cushioned base for gentle detangling, reduced breakage, and scalp massage
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cushioned brushes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng