hair cutting cape
hair
hɛr
her
cu
ka
tting
tɪng
ting
cape
keɪp
keip
British pronunciation
/heə kʌtɪŋ keɪp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hair cutting cape"trong tiếng Anh

Hair cutting cape
01

áo choàng cắt tóc, áo choàng bảo vệ khi cắt tóc

a protective garment worn around the neck to keep hair off clothing during hair cutting or styling procedures
hair cutting cape definition and meaning
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store