Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wax warmer
01
máy hâm sáp, thiết bị làm nóng sáp
a device used in beauty and spa settings to heat wax for various waxing treatments by keeping the wax in a liquid state for easy application
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
wax warmers



























