acrylic nail
Pronunciation
/ɐkɹɪlɪk neɪl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "acrylic nail"trong tiếng Anh

Acrylic nail
01

móng tay acrylic, móng tay giả bằng acrylic

a type of artificial nail made from liquid monomer and powdered polymer used to extend or enhance natural nails
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
acrylic nails
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng