Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Acrylic nail
01
móng tay acrylic, móng tay giả bằng acrylic
a type of artificial nail made from liquid monomer and powdered polymer used to extend or enhance natural nails
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
acrylic nails



























