cuticle pusher
cu
ˈkju:
kyoo
ti
ti
cle
kəl
kēl
pu
poo
sher
ʃə
shē

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuticle pusher"trong tiếng Anh

Cuticle pusher
01

dụng cụ đẩy da tay, dụng cụ đẩy biểu bì

a tool used to gently push back the cuticles during nail care treatments 
cuticle pusher definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cuticle pushers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng