makeup brush
ma
meɪ
mei
keup
kʌp
kap
brush
brʌʃ
brash
/meɪkʌp bɹʌʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "makeup brush"trong tiếng Anh

Makeup brush
01

cọ trang điểm, bàn chải trang điểm

a tool with bristles for applying makeup with precision and control
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
makeup brushes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng