brush cleaner
Pronunciation
/bɹʌʃ kliːnɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "brush cleaner"trong tiếng Anh

Brush cleaner
01

dung dịch làm sạch cọ, sản phẩm làm sạch cọ trang điểm

a product or tool for cleaning makeup brushes, removing makeup residue, dirt, and bacteria to maintain their cleanliness and performance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
brush cleaners
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng