setting spray
Pronunciation
/sɛɾɪŋ spɹeɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "setting spray"trong tiếng Anh

Setting spray
01

xịt định hình trang điểm, xịt cố định

a cosmetic product used to set and lock makeup in place for extended wear, providing a matte or dewy finish and helping to prevent smudging or fading
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
setting sprays
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng