side-eye
side
saɪd
said
eye
ai
British pronunciation
/sˈaɪdˈaɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "side-eye"trong tiếng Anh

Side-eye
01

cái nhìn liếc, ánh mắt nghi ngờ

a sidelong glance or look given to someone, often indicating suspicion, disapproval, or contempt
example
Các ví dụ
The teacher gave a sharp side‑eye to the whispering students.
Giáo viên đã liếc ánh mắt nghi ngờ sắc lạnh về phía những học sinh đang thì thầm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store